Skip to product information
1 of 1

dmr time slot

dmr time slot - TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge sg888 slot

dmr time slot - TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge sg888 slot

Regular price VND6673.84 IDR
Regular price Sale price VND6673.84 IDR
Sale Sold out

daftar

dmr time slot: TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law.

TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.

Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification. Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...

TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary

TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary

Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law

... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... Mean Time Between Failure (EMTBF): thời gian trung bình ước lượng giữa hai ...

View full details